schimmeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schimmeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị nấm mốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schimmeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schimmeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schimmeln