schedule (v) nghĩa tiếng Việt là
lên lịch
schedule phiên âm IPA là /ˈskɛdʒuːl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lên lịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của schedule
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schedule
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schedule