say mê trong nghĩa tiếng Đức là
vertieft in
(adj)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vertieft in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của say mê trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vertieft in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vertieft in: say mê trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vertieft in