savings (n, pl) nghĩa tiếng Việt là
tiết kiệm
savings phiên âm IPA là /ˈseɪvɪŋz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của savings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan savings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
savings