savages (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tàn phá
savages phiên âm IPA là /ˈsævɪdʒ/
savages còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của savages
Nghe phát âm giọng Mỹ của savages
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của savages
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan savages
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
savages