sau nghĩa tiếng Anh là
past
/pæst/
(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của past
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan past: sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
past