sau nghĩa tiếng Anh là
following
/ˈfɒləʊɪŋ/
(prep)
sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của following
Nghe phát âm giọng Mỹ của following
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của following
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan following: sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
following