satisfied (v - past tense) nghĩa tiếng Việt là
đáp ứng đủ
satisfied phiên âm IPA là /ˈsætɪsfaɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáp ứng đủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của satisfied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan satisfied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
satisfied