satisfaction (n) nghĩa tiếng Việt là
hài lòng
satisfaction phiên âm IPA là /ˌsætɪsˈfækʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của satisfaction
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan satisfaction
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
satisfaction