sắp xếp lại lịch nghĩa tiếng Anh là
reschedule
/riːˈʃɛdjuːl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reschedule
Nghe phát âm giọng Mỹ của reschedule
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp xếp lại lịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reschedule
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reschedule: sắp xếp lại lịch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reschedule