sắp xếp lại nghĩa tiếng Anh là
reschedule
/riːˈʃɛdjuːl/
(v)
sắp xếp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reschedule
Nghe phát âm giọng Mỹ của reschedule
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp xếp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reschedule
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reschedule: sắp xếp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reschedule