sắp xếp nghĩa tiếng Đức là
anweisen
(Vt)(hat)(angewiesen, anwies)
sắp xếp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anweisen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp xếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anweisen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anweisen: sắp xếp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anweisen