sắp hết hạn nghĩa tiếng Anh là
expiring
/ɪkˈspaɪərɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expiring
Nghe phát âm giọng Mỹ của expiring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp hết hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expiring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expiring: sắp hết hạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expiring