sắp đặt nghĩa tiếng Anh là
positioning
/pəˈzɪʃənɪŋ/
(n)
sắp đặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của positioning
Nghe phát âm giọng Mỹ của positioning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của positioning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan positioning: sắp đặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
positioning