sao chép lại nghĩa tiếng Đức là
Klischee
(n)
sao chép lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klischee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sao chép lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klischee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klischee: sao chép lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klischee