sáng tạo từ nghĩa tiếng Anh là
coin
/kɔɪn/
(n)
sáng tạo từ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coin
Nghe phát âm giọng Mỹ của coin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng tạo từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coin: sáng tạo từ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coin