sáng tạo nghĩa tiếng Đức là
erdenken
(v)
sáng tạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erdenken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erdenken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erdenken: sáng tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erdenken