sáng lên (lửa) nghĩa tiếng Đức là
aufflammen
(tr)(Vi)(ist)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufflammen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng lên (lửa)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufflammen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufflammen: sáng lên (lửa)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufflammen