sáng dạ nghĩa tiếng Anh là
brainy
/ˈbreɪni/
(adj)
sáng dạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brainy
Nghe phát âm giọng Mỹ của brainy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brainy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brainy: sáng dạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brainy