sanctification (n) nghĩa tiếng Việt là
thánh hóa
sanctification phiên âm IPA là /ˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃən/
sanctification còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sanctification
Nghe phát âm giọng Mỹ của sanctification
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thánh hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sanctification
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sanctification
Mở Rộng