Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sản phẩm thuốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arzneimittel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arzneimittel: sản phẩm thuốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Arzneimittel