săn mồi nghĩa tiếng Đức là
r aubend
(adj)
săn mồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của r aubend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của săn mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của r aubend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan r aubend: săn mồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
r aubend