săn bắn nghĩa tiếng Đức là
jagend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jagend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của săn bắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jagend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jagend: săn bắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jagend