sampler (n) nghĩa tiếng Việt là
đồ thử
sampler phiên âm IPA là /ˈsæmplər/
sampler còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sampler
Nghe phát âm giọng Mỹ của sampler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ thử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sampler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sampler
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sampler