salvage shaft (n) nghĩa tiếng Việt là
trục vớt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của salvage shaft
Nghe phát âm giọng Mỹ của salvage shaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trục vớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của salvage shaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan salvage shaft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
salvage shaft