salting (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Rắc muối
salting phiên âm IPA là /ˈsɔltɪŋ/
salting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của salting
Nghe phát âm giọng Mỹ của salting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rắc muối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của salting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan salting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
salting