sales volume (n) nghĩa tiếng Việt là
doanh số
sales volume phiên âm IPA là /seɪlz ˈvɒljuːm/
sales volume còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sales volume
Nghe phát âm giọng Mỹ của sales volume
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của doanh số
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sales volume
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sales volume
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sales volume