sails (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đi tàu
sails phiên âm IPA là /seɪl/
sails còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sails
Nghe phát âm giọng Mỹ của sails
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sails
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sails
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sails