sải bước nghĩa tiếng Đức là
schreitend
(v)(Present Participle)
sải bước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schreitend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sải bước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schreitend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schreitend: sải bước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schreitend