sắc tộc nghĩa tiếng Anh là
ethnicity
/ɛθˈnɪsɪti/
(n)
sắc tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ethnicity
Nghe phát âm giọng Mỹ của ethnicity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắc tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ethnicity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ethnicity: sắc tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ethnicity