sắc tộc nghĩa tiếng Đức là
ethnisch
(adj)
sắc tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ethnisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắc tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ethnisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ethnisch: sắc tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ethnisch