Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắc bén
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Scharfsinn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Scharfsinn: sắc bén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Scharfsinn