sa thải nghĩa tiếng Đức là
feuert
(v)
sa thải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của feuert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sa thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feuert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feuert: sa thải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feuert