rút ra, làm rõ nghĩa tiếng Anh là
infer
/ɪnˈfɜr/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của infer
Nghe phát âm giọng Mỹ của infer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút ra, làm rõ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của infer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan infer: rút ra, làm rõ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
infer