rút lui nghĩa tiếng Anh là
seceding
/sɪˈsiːdɪŋ/
(v)
rút lui còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seceding
Nghe phát âm giọng Mỹ của seceding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút lui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seceding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seceding: rút lui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seceding