rút lui nghĩa tiếng Anh là
outlet
/ˈaʊtlet/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút lui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outlet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outlet: rút lui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outlet