rút lui nghĩa tiếng Anh là
receding
/rɪˈsiːdɪŋ/
(v)
rút lui còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của receding
Nghe phát âm giọng Mỹ của receding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút lui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receding: rút lui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receding