rút nghĩa tiếng Anh là
record
/ˈrɛkɔːrd/
(v)
rút còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của record
Nghe phát âm giọng Mỹ của record
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của record
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan record: rút
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
record