rüpelhaft (adj) nghĩa tiếng Việt là
hỗn xược
rüpelhaft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rüpelhaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hỗn xược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rüpelhaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rüpelhaft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rüpelhaft