rung chuyển nghĩa tiếng Anh là
juddered
/ˈdʒʌdərd/
(v)
rung chuyển còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của juddered
Nghe phát âm giọng Mỹ của juddered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rung chuyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của juddered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan juddered: rung chuyển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
juddered