rung chuông nghĩa tiếng Đức là
anläuten
=anklingeln(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rung chuông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anläuten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anläuten: rung chuông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anläuten