rung nghĩa tiếng Đức là
Zittern
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zittern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zittern: rung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zittern