run lập cập nghĩa tiếng Đức là
schlottern
(Vi)(schlotterte, hat geschlottert)
run lập cập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schlottern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của run lập cập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schlottern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schlottern: run lập cập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schlottern