rủi ro nghĩa tiếng Anh là
risky
/ˈrɪski/
(adj)
rủi ro còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của risky
Nghe phát âm giọng Mỹ của risky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rủi ro
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của risky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan risky: rủi ro
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
risky