rued (v)(past of "rue") nghĩa tiếng Việt là
hối hận
rued phiên âm IPA là /ruːd/
rued còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rued
Nghe phát âm giọng Mỹ của rued
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hối hận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rued
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rued
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rued