rücksichtslos (adj) nghĩa tiếng Việt là
hào nhoáng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hào nhoáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rücksichtslos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rücksichtslos
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rücksichtslos