rúc nghĩa tiếng Anh là
burrow
/ˈbɜːrəʊ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burrow
Nghe phát âm giọng Mỹ của burrow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burrow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burrow: rúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burrow