rửa sạch nghĩa tiếng Anh là
wash out
/wɒʃ aʊt/
(Prasal v)
rửa sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wash out
Nghe phát âm giọng Mỹ của wash out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rửa sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wash out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wash out: rửa sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wash out