rounding off (n) nghĩa tiếng Việt là
làm tròn
rounding off phiên âm IPA là /ˈraʊndɪŋ ɔːf/
rounding off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rounding off
Nghe phát âm giọng Mỹ của rounding off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tròn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rounding off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rounding off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rounding off