rót nghĩa tiếng Đức là
geströmt
(v)(verb, past participle)
rót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geströmt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rót
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geströmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geströmt: rót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geströmt